Dịch

Constantina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Hy Lạpdanh từ riêngA female given name from Latin or Greek.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhCōnstantīna
  2. từ tiếng Hy LạpΚωνσταντίναKonstantína

Ví dụ

  • . . , , . “ ‘ ’ . Tizzie, Tedda .[”]

AI