Constantina
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Hy Lạpdanh từ riêngA female given name from Latin or Greek.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCōnstantīna
- từ tiếng Hy LạpΚωνσταντίναKonstantína
Ví dụ
- . . , , . “ ‘ ’ . Tizzie, Tedda .[”]