Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Connery
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
A surname from Irish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Connery
Dạng gốc
(base form)
Connery
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
She
slept
with
Sean
Connery
.
Sean
Connery
is
a
Scottish
actor
.
Ziri
is
a
big
fan
of
Sean
Connery
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen