Congressman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức danh dành cho người được bầu làm nghị sĩ.danh từThe title for someone who is elected to be a congressman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- CongressmanDạng gốc (base form)
- Congressmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| former congressman | Cựu hạ nghị sĩ | |
| freshman congressman | Hạ nghị sĩ nhiệm kỳ đầu | |
| democratic congressman | Hạ nghị sĩ đảng Dân chủ | |
| republican congressman | Hạ nghị sĩ đảng Cộng hòa |
Ví dụ
- .
- Skura .
- “” . .