Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Congregationalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống giáo hội Tin Lành tự quản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A system of self-governing Protestant churches
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Congregational church
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
congregacionalismo
giống đực
Chủ nghĩa giáo đoàn
AI
1
Hệ thống giáo hội Tin Lành tự quản
1
Hệ thống giáo hội Tin Lành tự quản
1
Hệ thống giáo hội Tin Lành tự quản