Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Con-Dem
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chính phủ Bảo thủ/Đảng Dân chủ Tự do
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Conservative/Liberal Democrat government.
AI
1
Liên quan đến chính phủ Bảo thủ/Đảng Dân chủ Tự do
1
Liên quan đến chính phủ Bảo thủ/Đảng Dân chủ Tự do
1
Liên quan đến chính phủ Bảo thủ/Đảng Dân chủ Tự do