Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Comba multiplication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật toán nhân hiệu quả cho số lượng lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An efficient multiplication algorithm for large numbers.
AI
1
Thuật toán nhân hiệu quả cho số lượng lớn
1
Thuật toán nhân hiệu quả cho số lượng lớn
1
Thuật toán nhân hiệu quả cho số lượng lớn