Dịch

Columbia County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Magnoliadanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seat: Magnolia.
  2. Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Lakedanh từ riêngOne of 67 counties in Florida, United States. County seat: Lake City.
  3. Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Đang nộp đơndanh từ riêngOne of 159 counties in Georgia, United States. County seat: Appling.
  4. Một trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hudsondanh từ riêngOne of 62 counties in New York, United States. County seat: Hudson.

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Một trong 36 quận ở Oregon
  1. Một trong 36 quận ở Oregon, Hoa Kỳ. Quận lỵ: St. Helens. Được đặt theo tên sông ColumbiaOne of 36 counties in Oregon, United States. County seat: St. Helens. Named after the Columbia River.

AI