Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Colorado potato beetle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bọ khoai tây
danh từ
Colorado beetle (Leptinotarsa decemlineata)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Colorado potato beetle
Dạng gốc
(base form)
Colorado potato beetle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bọ khoai tây
1
Bọ khoai tây
1
Bọ khoai tây