Dịch

Colombianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ, cách sử dụng hoặc đặc điểm ngôn ngữ dành riêng cho tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh của Colombiadanh từA word, usage, or linguistic feature particular to Colombian Spanish or English
  2. Lòng yêu nước của người Colombiadanh từColombian patriotism
  3. Đặc điểm tính cách hoặc phong cách điển hình của người Colombiadanh từA character trait or manner typical of Colombians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ColombianismDạng gốc (base form)
  2. ColombianismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Colombian-ism

Ngôn ngữ khác

AI