Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Colombian marching powder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bolivian marching powder
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Bolivian marching powder.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bolivian marching powder
AI
1
Đồng nghĩa với Bolivian marching powder
1
Đồng nghĩa với Bolivian marching powder
1
Đồng nghĩa với Bolivian marching powder