Collings
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Collingsworth Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wellington |