Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Collegiate Peaks
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dãy núi ở Colorado, phân nhánh của dãy Sawatch
danh từ riêng
A mountain range in Colorado, subrange of the Sawatch Range.
AI
1
Dãy núi ở Colorado
1
Dãy núi ở Colorado
1
Dãy núi ở Colorado