Colchian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Colchistính từOf or relating to Colchis.
- Người bản địa hoặc cư dân của Colchisdanh từA native or inhabitant of Colchis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ColchianDạng gốc (base form)
- ColchiansSố nhiều (plural)
- more ColchianSo sánh hơn (comparative)
- most ColchianSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Colchi-ian
- từ tiếng Hy Lạp cổΚολχίςKolkhís