Dịch

Colchian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Colchistính từOf or relating to Colchis.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Colchisdanh từA native or inhabitant of Colchis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ColchianDạng gốc (base form)
  2. ColchiansSố nhiều (plural)
  3. more ColchianSo sánh hơn (comparative)
  4. most ColchianSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Colchi-ian

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΚολχίςKolkhís

AI