Dịch

Colby cheese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phô mai nhẹ của Mỹ tương tự như phô mai cheddardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mild American cheese similar to cheddar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Colby cheeseDạng gốc (base form)
  2. Colby cheesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Colby-Jackdanh từLoại pho mát cẩm thạch bán cứng được làm từ hỗn hợp Colby và Monterey Jack

AI