Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cojack
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Colby-Jack
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Colby-Jack (“a kind of cheese”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Colby-Jack
AI
1
Đồng nghĩa với Colby-Jack
1
Đồng nghĩa với Colby-Jack
1
Đồng nghĩa với Colby-Jack