Dịch

Coimbatore

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố và quận lớn của Tamil Nadu, Ấn Độdanh từ riêngA large city and district of Tamil Nadu, India.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tamilகோயம்புத்தூர்

AI