Coffey
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Thành phố ở quận Daviess, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Daviess County, Missouri, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoffeyDạng gốc (base form)
- CoffeysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Coffey stilldanh từ | danh từ | Thiết bị chưng cất liên tục hai cột |
| Coffey Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Burlington |
Họ từ (word family)
cùng gốc CoffeyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Cobhthaigh“descendant of Cobhthach”
Ví dụ
- Okahana, .