Dịch

Coffey

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Thành phố ở quận Daviess, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Daviess County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CoffeyDạng gốc (base form)
  2. CoffeysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Coffey stilldanh từThiết bị chưng cất liên tục hai cột
Coffey Countydanh từ riêngMột trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Burlington

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Cobhthaigh“descendant of Cobhthach”

Ví dụ

  • Okahana, .

AI