Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Coed-talon
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi làng ở Flintshire, Wales (OS lưới ref SJ2658)
danh từ riêng
A village in Flintshire, Wales (OS grid ref SJ2658).
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Wales
coed
AI
1
Ngôi làng ở Flintshire
1
Ngôi làng ở Flintshire
1
Ngôi làng ở Flintshire