Cochran
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ của người Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Bleckley, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Bleckley County, Georgia, United States.
- Nơi đông dân ở Quận Dearborn, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA populated place in Dearborn County, Indiana, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marshall, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Marshall County, Tennessee, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cochran Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Morton |
| Cochranes Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Loddon, phía tây bắc Victoria, Australia |
| Cochrane Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Ontario, Canada |