Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Clydesider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó đến từ Clydeside
danh từ
Someone from Clydeside.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Clydesider
Dạng gốc
(base form)
Clydesider
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Clydeside
+
-er
AI
1
Ai đó đến từ Clydeside
1
Ai đó đến từ Clydeside
1
Ai đó đến từ Clydeside