Dịch

Clive

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họ địa hình từ tiếng Anh cổ - một người sống gần một vách đá (cổ tiếng Anh cổ).danh từ riêngA topographic surname from Old English - someone who lived near a cliff (Old English clif).
  2. Tên riêng dành cho nam giới được chuyển từ họ phổ biến ở Anh vào giữa thế kỷ XXdanh từ riêngA male given name transferred from the surname, popular in Britain in the mid-twentieth century.
  3. Ngôi làng ở hạt Lacombe, Alberta, Canadadanh từ riêngA village in Lacombe County, Alberta, Canada.
  4. Thành phố ở Quận Dallas và Quận Polk, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Dallas County and Polk County, Iowa, United States.

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tooele
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tooele, Utah, Hoa KỳAn unincorporated community in Tooele County, Utah, United States.

Ví dụ

  • " ," , " ." " . ."
  • , .
  • , ; .

AI