Dịch

Clinton County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Carlyledanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Carlyle.
  2. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Frankfortdanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Frankfort.
  3. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Clintondanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Clinton.
  4. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Albanydanh từ riêngOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Albany.

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Một trong 83 quận ở Michigan
  1. Một trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: St. JohnsOne of 83 counties in Michigan, United States. County seat: St. Johns.

AI