Dịch

Clemens

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng cho nam, tương đương với tiếng Anh Clementdanh từ riêngA male given name, equivalent to English Clement.

Cụm từ (phrase)

Mount Clemensdanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Macomb, Michigan, Hoa Kỳ

Ví dụ

  • , , , . . , : " . ."

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnClēmēns

Cùng gốc (doublet)ClementSan Clemente

AI