Clemens
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng cho nam, tương đương với tiếng Anh Clementdanh từ riêngA male given name, equivalent to English Clement.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Clemensdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Macomb, Michigan, Hoa Kỳ |
Ví dụ
- , , , . . , : " . ."
Họ từ (word family)
cùng gốc ClemensNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnClēmēns
Cùng gốc (doublet)ClementSan Clemente