Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Citibank
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhãn hiệu dịch vụ mà Citicorp cung cấp các dịch vụ ngân hàng
danh từ riêng
The service mark under which Citicorp offers banking services.
AI
1
Nhãn hiệu dịch vụ mà Citicorp cung cấp các dịch vụ ngân hàng
1
Nhãn hiệu dịch vụ mà Citicorp cung cấp các dịch vụ ngân hàng
1
Nhãn hiệu dịch vụ mà Citicorp cung cấp các dịch vụ ngân hàng