Chumash
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các cuốn sách của Ngũ Kinhdanh từ riêngAny book of the Pentateuch.
- Ngũ Kinh nói chungdanh từ riêngThe Pentateuch collectively.
- Tên ngôn ngữ thuộc địa của bộ tộc nàydanh từ riêngThe colonial given language name of this tribe.
- Thành viên của một nhóm người Mỹ bản địa cụ thể ở miền nam Californiadanh từA member of a particular Native American people of southern California.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ChumashDạng gốc (base form)
- Chumashim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ChumashesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Yiddishחומשkhumesh
- từ tiếng Do Tháiחֻמָּשׁkhumásh
danh từ, danh từ riêng
- mượn từ Ineseñočʰumaš“the Santa Barbara Channel Island people”