Dịch

Chumash

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các cuốn sách của Ngũ Kinhdanh từ riêngAny book of the Pentateuch.
  2. Ngũ Kinh nói chungdanh từ riêngThe Pentateuch collectively.
  3. Tên ngôn ngữ thuộc địa của bộ tộc nàydanh từ riêngThe colonial given language name of this tribe.
  4. Thành viên của một nhóm người Mỹ bản địa cụ thể ở miền nam Californiadanh từA member of a particular Native American people of southern California.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ChumashDạng gốc (base form)
  2. Chumashim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ChumashesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Yiddishחומשkhumesh
  2. từ tiếng Do Tháiחֻמָּשׁkhumásh
danh từ, danh từ riêng
  1. mượn từ Ineseñočʰumaš“the Santa Barbara Channel Island people”

AI