Dịch

Chosen People

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm có địa vị và mối quan hệ đặc biệt với Chúadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A group having a special status and relationship with God.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI