Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chosen People
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhóm có địa vị và mối quan hệ đặc biệt với Chúa
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A group having a special status and relationship with God.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Peculiar People
chosenite
AI
1
Nhóm có địa vị và mối quan hệ đặc biệt với Chúa
1
Nhóm có địa vị và mối quan hệ đặc biệt với Chúa
1
Nhóm có địa vị và mối quan hệ đặc biệt với Chúa