Dịch

Chongqing dog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống chó đặc biệt được phát triển để săn bắn ở vùng núi phía Đông Tứ Xuyên, Trung Quốcdanh từA dog of a particular breed developed for hunting in the mountains of East Sichuan, China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Chongqing dogDạng gốc (base form)
  2. Chongqing dogsSố nhiều (plural)

AI