Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chongqing chicken
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món ăn cay của Trung Quốc với thịt gà và ớt đỏ khô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A spicy Chinese dish of chicken and dried red chili peppers.
AI
1
Món ăn cay của Trung Quốc với thịt gà và ớt đỏ khô
1
Món ăn cay của Trung Quốc với thịt gà và ớt đỏ khô
1
Món ăn cay của Trung Quốc với thịt gà và ớt đỏ khô