Dịch

Choctaw County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Butlerdanh từ riêngOne of 67 counties in Alabama, United States. County seat: Butler.
  2. Một trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ackermandanh từ riêngOne of 82 counties in Mississippi, United States. County seat: Ackerman.
  3. Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hugodanh từ riêngOne of 77 counties in Oklahoma, United States. County seat: Hugo.

AI