Dịch

Chippewa

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người Chippewa, dân tộc Ojibwedanh từA member of the Ojibwe people.
  2. Tiếng Chippewadanh từ riêngThe Ojibwe language.
  3. Sông Chippewadanh từ riêngAny of four rivers, one each in Michigan, Minnesota, and Wisconsin, and a river in Ontario.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChippewaDạng gốc (base form)
  2. ChippewasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Chippewa Fallsdanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Chippewa, Wisconsin, Hoa Kỳ, nằm trên sông Chippewa
Chippewa Countydanh từ riêngMột trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sault Ste. Marie. Nó nằm trên Bán đảo Thượng và được đặt theo tên của người Chippewa

Ví dụ

  • . , .Tất cả những công việc và chức danh này đều có thể được diễn đạt bằng tiếng Chippewa. Nó tốt hơn nhiều so với tiếng Anh trong việc sáng tạo, và sự mỉa mai có thể được thêm vào bất kỳ từ nào chỉ bằng một sự thay đổi đơn giản.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Ojibweojibwe“Ojibwe”

AI