Chinese yam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây quế (Dioscorea polystachya),danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cinnamon vine (Dioscorea polystachya),
- Củ của cây nho, dùng làm thực phẩm; nagaimo, khoai tây Trung Quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tuber of the vine, used for food; nagaimo, Chinese potato.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Chinese yamDạng gốc (base form)
- Chinese yamsSố nhiều (plural)