Dịch

Chinese yam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây quế (Dioscorea polystachya),danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cinnamon vine (Dioscorea polystachya),
  2. Củ của cây nho, dùng làm thực phẩm; nagaimo, khoai tây Trung Quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tuber of the vine, used for food; nagaimo, Chinese potato.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Chinese yamDạng gốc (base form)
  2. Chinese yamsSố nhiều (plural)

AI