Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chinese screen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với folding screen
danh từ
Synonym of folding screen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chinese screen
Dạng gốc
(base form)
Chinese screen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
folding screen
AI
1
Đồng nghĩa với folding screen
1
Đồng nghĩa với folding screen
1
Đồng nghĩa với folding screen