Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chinese river dolphin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Baiji
danh từ
A baiji.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chinese river dolphin
Dạng gốc
(base form)
Chinese river dolphin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Baiji
1
Baiji
1
Baiji