Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chinese homer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Chinese home run
danh từ
Synonym of Chinese home run.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chinese homer
Dạng gốc
(base form)
Chinese homer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chinese home run
AI
1
Đồng nghĩa với Chinese home run
1
Đồng nghĩa với Chinese home run
1
Đồng nghĩa với Chinese home run