Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chinese chess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cờ tướng; cờ Trung Quốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A board game similar to chess, invented and traditionally played in China.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cờ tướng
xiangqi
AI
1
Cờ tướng
1
Cờ tướng
1
Cờ tướng