China's final warning
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- (từ lóng Internet, thành ngữ tính, hài hước) Lời cảnh cáo vô hại; lời đe dọa suông. [thập niên 2020]danh từA warning that carries no real consequences; an empty threat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- China's final warningDạng gốc (base form)
- China's final warningsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Ngaпоследнее китайское предупреждениеposledneje kitajskoje predupreždenije