Dịch

China's final warning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (từ lóng Internet, thành ngữ tính, hài hước) Lời cảnh cáo vô hại; lời đe dọa suông. [thập niên 2020]danh từA warning that carries no real consequences; an empty threat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. China's final warningDạng gốc (base form)
  2. China's final warningsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Ngaпоследнее китайское предупреждениеposledneje kitajskoje predupreždenije

AI