Dịch

Chileanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ hoặc đặc điểm ngôn ngữ có nguồn gốc từ hoặc đặc trưng cho dạng tiếng Chile của tiếng Tây Ban Nhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A term or linguistic feature originating from or specific to the Chilean variety of the Spanish language.
  2. Chủ nghĩa dân tộc Chiledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chilean nationalism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChileanismDạng gốc (base form)
  2. ChileanismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • pechar pecho, , .

Nguồn gốc (etymology)

Chilean-ism

AI