Chien
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
- Cái tên có nguồn gốc từ Trung Quốcdanh từ riêngA given name from Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChienDạng gốc (base form)
- ChiensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mort de chiendanh từ | danh từ | Bệnh tả |
| Prairie du Chiendanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Crawford, Wisconsin, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc ChienTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- Andalou Buñuel .