Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Chicago lightning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đạn; tiếng súng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Bullets; gunfire.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Chicago typewriter
Chicago overcoat
Ví dụ
He
said
:
"
Thanks
,
friend
;
but
you're
wasting
your
time
.
You
better
warn
Crocker
.
If
that
louse
makes
a
play
for
me
,
he'll
get
hit
with
Chicago
lightning
!
"
AI
1
Đạn
1
Đạn
1
Đạn