Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chiara
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chiara
Dạng gốc
(base form)
Chiara
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Chiara
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chiara
Chiara
ntona
Một họ
danh từ riêng
Chiara
monte
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý