Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chesterian
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Độ tuổi từ 333 đến 318,1 triệu năm trước, một phân khu của Kỷ Than đá
danh từ riêng
An age from 333 to 318.1 million years ago, a subdivision of the Carboniferous.
Nguồn gốc
(etymology)
Chester
+
-ian
AI
1
Độ tuổi từ 333 đến 318
1
Độ tuổi từ 333 đến 318
1
Độ tuổi từ 333 đến 318