Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cherie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
A female given name originating as a coinage.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cherie
Cherie
gate
Cuộc tranh cãi năm 2002 về việc Cherie Blair mua hai căn hộ ở Bristol với sự hỗ trợ được cho là của Peter Foster, một kẻ lừa đảo người Úc bị kết án và là bạn trai của Carole Caplin, bạn của Blair, người đã thương lượng giảm giá cho Blair
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc