Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Chenkong
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Zhenjiang
danh từ riêng
Synonym of Zhenjiang.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Zhenjiang
Ví dụ
Chenkong
(
also
romanized
as
Chen-Chiang
)
is
a
large
city
in
Kiangsu
Province
of
China
.
This
vinegar
is
dark
brown
,
tangy
,
and
spicy
.
AI
1
Đồng nghĩa với Zhenjiang
1
Đồng nghĩa với Zhenjiang
1
Đồng nghĩa với Zhenjiang