Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cheltenhamian
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Độ tuổi từ 5 đến 4,3 triệu năm trước, một phân khu của Thế Pliocen
danh từ riêng
An age from 5 to 4.3 million years ago, a subdivision of the Pliocene.
AI
1
Độ tuổi từ 5 đến 4
1
Độ tuổi từ 5 đến 4
1
Độ tuổi từ 5 đến 4