Dịch

Chekhov

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ngadanh từ riêngA surname from Russian
  2. Họ nam từ tiếng Nga, Chekhova tương đương với nữ tínhdanh từ riêngA male surname from Russian, feminine equivalent Chekhova

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ChekhovDạng gốc (base form)
  2. Chekhova (bất quy tắc)Giống cái (feminine)

Giống cái không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Chekhov's gundanh từ riêngNguyên tắc kịch tính nói rằng mọi yếu tố trong câu chuyện đều phải cần thiết và những yếu tố không liên quan cần được loại bỏ

Ví dụ

  • 1879 1880, .
  • ?

AI