Chekhov
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ngadanh từ riêngA surname from Russian
- Họ nam từ tiếng Nga, Chekhova tương đương với nữ tínhdanh từ riêngA male surname from Russian, feminine equivalent Chekhova
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ChekhovDạng gốc (base form)
- Chekhova (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chekhov's gundanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên tắc kịch tính nói rằng mọi yếu tố trong câu chuyện đều phải cần thiết và những yếu tố không liên quan cần được loại bỏ |
Ví dụ
- 1879 1880, .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc ChekhovNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaЧе́ховČéxov