Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cheddar Gorge
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hẻm núi đá vôi gần làng Somerset của Cheddar
danh từ riêng
A limestone gorge near the Somerset village of Cheddar
AI
1
Hẻm núi đá vôi gần làng Somerset của Cheddar
1
Hẻm núi đá vôi gần làng Somerset của Cheddar
1
Hẻm núi đá vôi gần làng Somerset của Cheddar