Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Che Guevarist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Guevarist
danh từ
Synonym of Guevarist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Che Guevarist
Dạng gốc
(base form)
Che Guevarist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Guevarist
AI
1
Đồng nghĩa với Guevarist
1
Đồng nghĩa với Guevarist
1
Đồng nghĩa với Guevarist