Dịch

Che Guevarist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Guevaristdanh từSynonym of Guevarist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Che GuevaristDạng gốc (base form)
  2. Che GuevaristsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI