Dịch

Chastain

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Thomas, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Thomas County, Georgia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChastainDạng gốc (base form)
  2. ChastainsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ), “ ”.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápChastain
  2. từ tiếng Pháp cổchastaigne“chestnut”

AI