Chastain
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Thomas, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Thomas County, Georgia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChastainDạng gốc (base form)
- ChastainsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( ), “ ”.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápChastain
- từ tiếng Pháp cổchastaigne“chestnut”