Dịch

Charing

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Ashford, Kent, Anh (OS lưới ref TQ9549)danh từ riêngA village and civil parish in Ashford borough, Kent, England (OS grid ref TQ9549).
  2. Tên cũ của một ngôi làng ở Luân Đôn, nơi tọa lạc của Charing Cross ngày naydanh từ riêngThe former name of a village in London, where today Charing Cross is located.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Taylor, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Taylor County, Georgia, United States.

Cụm từ (phrase)

Charing Crossdanh từ riêngNgã ba đường quan trọng ở Thành phố Westminster, Luân Đôn, Anh, đặt tên cho khu vực xung quanh và ga cuối đường sắt, đồng thời là điểm đo khoảng cách từ Luân Đôn (OS lưới ref TQ3080)
Charing Heathdanh từ riêngKhu định cư gần Charing, quận Ashford, Kent, Anh (OS lưới ref TQ9249)

AI