Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Charcot intermittent fever
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Charcot's fever
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Charcot's fever.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Charcot's fever
AI
1
Đồng nghĩa với Charcot's fever
1
Đồng nghĩa với Charcot's fever
1
Đồng nghĩa với Charcot's fever